罡/剛風 Tổng quan Cấu tạo: 罡 (cương) + / + 剛 (cương) + 風 (phong)Cấu tạo罡 + / + 剛 + 風 Nghĩa EngCihui 罡/剛風 āngfēng n. 1. <Dao.> wind in upper space 2. strong wind M:¹zhèn