罡咒 cương chú Hán Việt: cương chú Tổng quan Cấu tạo: 罡 (cương) + 咒 (chú)Hán Việtcương chúCấu tạo罡 + 咒 · cương + chú nghĩa thành phần: cương + chú Nghĩa EngCihui 罡咒 āngzhòu n. <Dao> Taoist charms printed on paper