罷業 bà yè · bãi nghiệp Hán Việt: bãi nghiệp · Pinyin: bà yè Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 業 (nghiệp)Pinyinbà yèHán Việtbãi nghiệpCấu tạo罷 + 業 · bãi + nghiệp nghĩa thành phần: bãi + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢工;停业。Tân Hoa Tự Điển 1.罢工;停业。EngCihui 罷業 bàyè v.o. go on strike