罷亞 bà yà · bãi á Hán Việt: bãi á · Pinyin: bà yà Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 亞 (á)Pinyinbà yàHán Việtbãi áCấu tạo罷 + 亞 · bãi + á nghĩa thành phần: bãi + á Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稻名; 稻多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.稻名。 2.稻多貌。