罷吏 bà lì · bãi lại Hán Việt: bãi lại · Pinyin: bà lì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 吏 (lại)Pinyinbà lìHán Việtbãi lạiCấu tạo罷 + 吏 · bãi + lại nghĩa thành phần: bãi + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免职的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.免职的官吏。