罷壘 bà lěi · bãi lũy Hán Việt: bãi lũy · Pinyin: bà lěi Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 壘 (lũy)Pinyinbà lěiHán Việtbãi lũyCấu tạo罷 + 壘 · bãi + lũy nghĩa thành phần: bãi + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止构筑壁垒。犹休战。Tân Hoa Tự Điển 1.停止构筑壁垒。犹休战。