罷士 bà shì · bãi sĩ Hán Việt: bãi sĩ · Pinyin: bà shì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 士 (sĩ)Pinyinbà shìHán Việtbãi sĩCấu tạo罷 + 士 · bãi + sĩ nghĩa thành phần: bãi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无行的男子; 疲弱的士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.无行的男子。 2.疲弱的士兵。