罢工委员会

bà gōng wěi yuán huìbãi công ủy viên hội

Hán Việt: bãi công ủy viên hội · Pinyin: bà gōng wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 罷 (bãi) + 工 (công) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban bãi công

Đức

  • Handedict Streikkomitee (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罢工附加费 · 罢工条款 · 罢工风险条款 · 罢工纠察队 · 罢工反对 · 罢工召集 · 罢工号召 · 罢工岗位