罢工条款 bãi công điều khoản Hán Việt: bãi công điều khoản Tổng quan điều khoản bãi công Cấu tạo: 罷 (bãi) + 工 (công) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtbãi công điều khoảnTừ loạidanhCấu tạo罷 + 工 + 條 + 款 · bãi + công + điều + khoản nghĩa thành phần: bãi + công + điều + khoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khoản bãi công Từ liên quan Gần nghĩa条款的 · 罢工的 · 罢工者 · 罢工附加费 · 罢工风险条款 · 条款说明 · 罢工反对 · 罢工召集