Tổng quan
Cấu tạo: 罷 (bãi) + 工 (công) + 反 (phản) + 對 (đối)
- Hán Việt
- bãi công phản đối
- Cấu tạo
- 罷 + 工 + 反 + 對 · bãi + công + phản + đối
nghĩa thành phần: bãi + công + phản + đối
Từ liên quan
Gần nghĩa
反对势力 · 反对命令 · 反对易子 · 反对癖性 · 反对称性 · 反对称的 · 反对论者 · 反对论证