罷棄 bà qì · bãi khí Hán Việt: bãi khí · Pinyin: bà qì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 棄 (khí)Pinyinbà qìHán Việtbãi khíCấu tạo罷 + 棄 · bãi + khí nghĩa thành phần: bãi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废除。Tân Hoa Tự Điển 1.废除。