罷怯 bà qiè · bãi khiếp Hán Việt: bãi khiếp · Pinyin: bà qiè Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 怯 (khiếp)Pinyinbà qièHán Việtbãi khiếpCấu tạo罷 + 怯 · bãi + khiếp nghĩa thành phần: bãi + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 软弱畏怯。Tân Hoa Tự Điển 1.软弱畏怯。