罷戰

bà zhàn bãi chiến

Hán Việt: bãi chiến · Pinyin: bà zhàn

Tổng quan

ngưng chiến

Cấu tạo: (bãi) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưng chiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停战;停止争斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停战;停止争斗。