罷教
bãi giáo
Hán Việt: bãi giáo · Pinyin: bà jiào
Tổng quan
cuộc đình công của giáo viên
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc đình công của giáo viên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 教員因有所訴求而停止授課,以示抗議。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教师为争取实现某种要求或表示抗议而联合停止教课。
- Tân Hoa Tự Điển 1.教师为争取实现某种要求或表示抗议而联合停止教课。
Eng
- CC-CEDICT teacher's strike
- Cihui teacher's strike