罷散 bà sàn · bãi tán Hán Việt: bãi tán · Pinyin: bà sàn Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 散 (tán)Pinyinbà sànHán Việtbãi tánCấu tạo罷 + 散 · bãi + tán nghĩa thành phần: bãi + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遣散; 谓结束。Tân Hoa Tự Điển 1.遣散。 2.谓结束。