罷斥 bãi xích Hán Việt: bãi xích Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 斥 (xích)Hán Việtbãi xíchCấu tạo罷 + 斥 · bãi + xích nghĩa thành phần: bãi + xích Nghĩa EngCihui 罷斥 àchì v. 1. relieve 2. remove an official from his position