罷民

bà mín bãi dân

Hán Việt: bãi dân · Pinyin: bà mín

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不从教化﹑不事劳作之民; 疲困之民; 谓使民疲劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不从教化﹑不事劳作之民。 2.疲困之民。 3.谓使民疲劳。