罷直 bà zhí · bãi trực Hán Việt: bãi trực · Pinyin: bà zhí Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 直 (trực)Pinyinbà zhíHán Việtbãi trựcCấu tạo罷 + 直 · bãi + trực nghĩa thành phần: bãi + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 值班供职完毕。直﹐当值。Tân Hoa Tự Điển 1.值班供职完毕。直﹐当值。