罷省 bà shěng · bãi tỉnh Hán Việt: bãi tỉnh · Pinyin: bà shěng Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 省 (tỉnh)Pinyinbà shěngHán Việtbãi tỉnhCấu tạo罷 + 省 · bãi + tỉnh nghĩa thành phần: bãi + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省免;废除。Tân Hoa Tự Điển 1.省免;废除。