罢祠 bãi từ Hán Việt: bãi từ Tổng quan Cấu tạo: 罢 (bãi) + 祠 (từ)Hán Việtbãi từCấu tạo罢 + 祠 · bãi + từ nghĩa thành phần: bãi + từ