罷練 bà liàn · bãi luyện Hán Việt: bãi luyện · Pinyin: bà liàn Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 練 (luyện)Pinyinbà liànHán Việtbãi luyệnCấu tạo罷 + 練 · bãi + luyện nghĩa thành phần: bãi + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运动员为实现某种要求或表示抗议而拒绝参加训练。