罷議 bà yì · bãi nghị Hán Việt: bãi nghị · Pinyin: bà yì Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 議 (nghị)Pinyinbà yìHán Việtbãi nghịCấu tạo罷 + 議 · bãi + nghị nghĩa thành phần: bãi + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止论议;罢论。Tân Hoa Tự Điển 1.停止论议;罢论。