罷課

bà kè bãi khóa

Hán Việt: bãi khóa · Pinyin: bà kè

Tổng quan

cuộc đình công của học sinh | tẩy chay lớp học

Cấu tạo: (bãi) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đình công của học sinh | tẩy chay lớp học
  • Cihui bãi khoá bãi khoá ☆Bỏ học.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教師或學生等因有所訴求而集體停止上課。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学生为实现某种要求或表示抗议而集体停止上课。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学生为实现某种要求或表示抗议而集体停止上课。

Eng

  • CC-CEDICT student strike|to boycott classes
  • Cihui student strike; to boycott classes