罷賽 bà sài · bãi tái Hán Việt: bãi tái · Pinyin: bà sài Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 賽 (tái)Pinyinbà sàiHán Việtbãi táiCấu tạo罷 + 賽 · bãi + tái nghĩa thành phần: bãi + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运动员为实现某种要求或表示抗议而拒绝参加或中止比赛。