罷軟

bà ruǎn bãi nhuyễn

Hán Việt: bãi nhuyễn · Pinyin: bà ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"罢软"; 疲沓软弱; 谓无主见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"罢软"。 2.疲沓软弱。 3.谓无主见。