罷閒 bà xián · bãi gian Hán Việt: bãi gian · Pinyin: bà xián Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 閒 (gian)Pinyinbà xiánHán Việtbãi gianCấu tạo罷 + 閒 · bãi + gian nghĩa thành phần: bãi + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢官闲居。Tân Hoa Tự Điển 1.罢官闲居。