罣恋 quái luyến Hán Việt: quái luyến Tổng quan Cấu tạo: 罣 (quái) + 恋 (luyến)Hán Việtquái luyếnCấu tạo罣 + 恋 · quái + luyến nghĩa thành phần: quái + luyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牽掛、留戀。《文明小史》第二八回:「卻沒有銀錢放在市面上,倒也無什罣戀。」