罨盂

yǎn yú yểm vu

Hán Việt: yểm vu · Pinyin: yǎn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代东部少数民族用的一种葬具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代东部少数民族用的一种葬具。