罩上

zhào shàngtráo thượng

Hán Việt: tráo thượng · Pinyin: zhào shàng

Tổng quan

mũ trùm đầu (áo mưa...), huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học), mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại), miếng da trùm đầu (chim ưng să

Cấu tạo: 罩 (tráo) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che phủ
  • Biên soạn 罩上 hàoshàng r.v. cover; overspread

Eng

  • Cihui 罩上 hàoshàng r.v. cover; overspread

Đức

  • Handedict verhängt

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交