罩住

tráo trụ

Hán Việt: tráo trụ

Tổng quan

bao lại

Cấu tạo: (tráo) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao lại

Eng

  • Cihui 罩住 hàozhu r.v. <comp.> highlight