罩兒 tráo nhi Hán Việt: tráo nhi Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 兒 (nhi)Hán Việttráo nhiCấu tạo罩 + 兒 · tráo + nhi nghĩa thành phần: tráo + nhi Nghĩa EngCihui 罩兒 hàor n. hood