罩單 tráo đan Hán Việt: tráo đan Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 單 (đan)Hán Việttráo đanCấu tạo罩 + 單 · tráo + đan nghĩa thành phần: tráo + đan Nghĩa EngCihui 罩單 hàodān n. cover; hood M:¹zhāng