罩子

zhào zi tráo tử

Hán Việt: tráo tử · Pinyin: zhào zi

Tổng quan

vỏ bọc | lớp che

Cấu tạo: (tráo) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ bọc | lớp che

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蓋在物體外面的東西,如四川人稱蚊帳為「罩子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮盖东西的器具; 雾的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮盖东西的器具。 2.雾的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT cover; casing
  • Cihui cover; casing