罩巾

tráo cân

Hán Việt: tráo cân

Tổng quan

(thuộc) trán, đằng trước mặt, cái che mặt trước bàn thờ, mặt trước (nhà)

Cấu tạo: (tráo) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) trán, đằng trước mặt, cái che mặt trước bàn thờ, mặt trước (nhà)