罩巾 tráo cân Hán Việt: tráo cân Tổng quan (thuộc) trán, đằng trước mặt, cái che mặt trước bàn thờ, mặt trước (nhà) Cấu tạo: 罩 (tráo) + 巾 (cân)Hán Việttráo cânTừ loạidanhCấu tạo罩 + 巾 · tráo + cân nghĩa thành phần: tráo + cân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khăn trùm Từ liên quan Gần nghĩa巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 罩上 · 罩住 · 罩子