罩成 tráo thành Hán Việt: tráo thành Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 成 (thành)Hán Việttráo thànhCấu tạo罩 + 成 · tráo + thành nghĩa thành phần: tráo + thành Nghĩa EngCihui 罩成 hàochéng v. cover; overspread; wrap