罩捕 tráo bộ Hán Việt: tráo bộ Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 捕 (bộ)Hán Việttráo bộCấu tạo罩 + 捕 · tráo + bộ nghĩa thành phần: tráo + bộ Nghĩa EngCihui 罩捕 zhàobǔ v. net; trap