罩服

tráo phục

Hán Việt: tráo phục

Tổng quan

(động vật học) loài bò sát, người bò, người đi chậm rề rề, người đi kéo lê, vận động viên bơi crôn, vận động viên bơi trườn, kẻ luồn cúi đê tiện, kẻ liếm gót, xe tắc xi chạy chậm để kiếm khách, (số nh

Cấu tạo: 罩 (tráo) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo khoác

Từ liên quan

Gần nghĩa

服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑