罩服
tráo phục
Hán Việt: tráo phục
Tổng quan
(động vật học) loài bò sát, người bò, người đi chậm rề rề, người đi kéo lê, vận động viên bơi crôn, vận động viên bơi trườn, kẻ luồn cúi đê tiện, kẻ liếm gót, xe tắc xi chạy chậm để kiếm khách, (số nh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 áo khoác