罩杯

zhào bēi tráo bôi

Hán Việt: tráo bôi · Pinyin: zhào bēi

Tổng quan

cúp (cỡ áo ngực)

Cấu tạo: (tráo) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cúp (cỡ áo ngực)

Eng

  • CC-CEDICT cup (bra size)
  • Cihui cup (bra size)