罩杯

zhào bēitráo bôi

Hán Việt: tráo bôi · Pinyin: zhào bēi

Tổng quan

cúp (cỡ áo ngực)

Cấu tạo: 罩 (tráo) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúp ngực
  • Tần suất từ cúp (cỡ áo ngực)

Eng

  • Cihui cup (bra size)
  • Tần suất từ cup (bra size)

Đức

  • Handedict Büstenhalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

杯具 · 杯垫 · 杯子 · 杯度 · 杯托 · 杯水 · 杯珓 · 杯盤