罩殼 tráo xác Hán Việt: tráo xác Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 殼 (xác)Hán Việttráo xácCấu tạo罩 + 殼 · tráo + xác nghĩa thành phần: tráo + xác Nghĩa EngCihui 罩殼 hàoké n. housing; cover piece