罩着 tráo trứ Hán Việt: tráo trứ Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 着 (trứ)Hán Việttráo trứCấu tạo罩 + 着 · tráo + trứ nghĩa thành phần: tráo + trứ Nghĩa EngCihui 罩著 hàozhe* v.p. <coll.> scrutinize; watch