罩羅

zhào luó tráo la

Hán Việt: tráo la · Pinyin: zhào luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tráo) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指捕鱼或捕鸟的竹器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指捕鱼或捕鸟的竹器。