罩蓋 tráo cái Hán Việt: tráo cái Tổng quan Cấu tạo: 罩 (tráo) + 蓋 (cái)Hán Việttráo cáiCấu tạo罩 + 蓋 · tráo + cái nghĩa thành phần: tráo + cái Nghĩa EngCihui 罩蓋 hàogài n. shroud