罩袍
tráo bào
Hán Việt: tráo bào · Pinyin: zhào páo
Tổng quan
áo choàng dài kiểu Trung Quốc mặc ngoài cùng | áo trùm burqa
Nghĩa
Việt
- Cihui áo choàng dài kiểu Trung Quốc mặc ngoài cùng | áo trùm burqa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 套穿在衣服外面的長袍。也稱為「袍罩」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿在袍子外面的大褂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.穿在袍子外面的大褂。
Eng
- CC-CEDICT Chinese-style long robe worn as outermost garment|burqa
- Cihui 罩袍 hàopáo n. overalls; overgown M:²jiàn