罩袖

zhào xiù tráo tụ

Hán Việt: tráo tụ · Pinyin: zhào xiù

Tổng quan

方 bao tay; bao tay áo。套袖。

Cấu tạo: (tráo) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 bao tay; bao tay áo。套袖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。套在衣袖外面的套袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。套在衣袖外面的套袖。

Eng

  • Cihui 罩袖 hàoxiù n. <topo.> 1. sleevelet; oversleeves