罪業
tội nghiệp
Hán Việt: tội nghiệp · Pinyin: zuì yè
Tổng quan
nghiệp: tội lỗi
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiệp: tội lỗi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓身﹑口﹑意三业所造之罪。亦泛指应受恶报的罪孽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓身﹑口﹑意三业所造之罪。亦泛指应受恶报的罪孽。
Eng
- Cihui 罪業 uìyè n. <Budd.> sinful karma