罪俳 zuì pái · tội bài Hán Việt: tội bài · Pinyin: zuì pái Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 俳 (bài)Pinyinzuì páiHán Việttội bàiCấu tạo罪 + 俳 · tội + bài nghĩa thành phần: tội + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责难嘲弄。Tân Hoa Tự Điển 1.责难嘲弄。