罪名
tội danh
Hán Việt: tội danh · Pinyin: zuì míng
Tổng quan
tội danh
刑事法律规定的犯罪行为的名称。如抢劫罪、伤害罪等。罪名反映犯罪行为的性质和特征,不能混淆不同的罪名。罪名应有法律根据,不能自行提出罪名。
根據違法或所犯罪惡的事實,所判定的犯罪名稱。《初刻拍案驚奇》卷二:「那烏龜買良為娼,問了應得罪名,連姜秀才前程都問革了。」《文明小史》第四回:「就是殺了黃舉人,我這個罪名也耽不起。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Tên gọi được định sẵn để chỉ từng loại lỗi nặng — Tên của kẻ phạm pháp.; sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội, sự tố cáo, cáo trạng; Lên gọi được định sẵn để chỉ từng loại lỗi nặng — Tên của kẻ phạm pháp.; cáo buộc; buộc tội , kỳ thị; tai tiếng; danh tiếng bị vết nhơ; tội danh
- Biên soạn 罪名 uìmíng n. charge; accusation
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 根據違法或所犯罪惡的事實,所判定的犯罪名稱。《初刻拍案驚奇》卷二:「那烏龜買良為娼,問了應得罪名,連姜秀才前程都問革了。」《文明小史》第四回:「就是殺了黃舉人,我這個罪名也耽不起。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刑事法律规定的犯罪行为的名称。如抢劫罪、伤害罪等。罪名反映犯罪行为的性质和特征,不能混淆不同的罪名。罪名应有法律根据,不能自行提出罪名。
Eng
- JMdict name of a crime
- JMdict charge
- Cihui charge; accusation; stigma; bad name; stained reputation
- Tần suất từ 罪名 uìmíng n. charge; accusation
Đức
- Handedict Anklage, Beschuldigung
ja
- JMdict 罪名(ざいめい)
other
- Nguồn khác Tên gọi được định sẵn để chỉ từng loại lỗi nặng
- Nguồn khác Tên của kẻ phạm pháp