罪名

zuì míng tội danh

Hán Việt: tội danh · Pinyin: zuì míng

Tổng quan

cáo buộc | buộc tội | kỳ thị | tai tiếng | danh tiếng bị vết nhơ ên gọi được định sẵn để chỉ từng loại lỗi nặng — Tên của kẻ phạm pháp. tội danh tội danh ☆Tên gọi được định sẵn để chỉ từng loại lỗi nặng — Tên của kẻ phạm pháp.

Cấu tạo: (tội) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáo buộc | buộc tội | kỳ thị | tai tiếng | danh tiếng bị vết nhơ ên gọi được định sẵn để chỉ từng loại lỗi nặng — Tên của kẻ phạm pháp. tội danh tội danh ☆Tên gọi được định sẵn để chỉ từng loại lỗi nặng — Tên của kẻ phạm pháp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據違法或所犯罪惡的事實,所判定的犯罪名稱。《初刻拍案驚奇》卷二:「那烏龜買良為娼,問了應得罪名,連姜秀才前程都問革了。」《文明小史》第四回:「就是殺了黃舉人,我這個罪名也耽不起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑事法律规定的犯罪行为的名称。如抢劫罪、伤害罪等。罪名反映犯罪行为的性质和特征,不能混淆不同的罪名。罪名应有法律根据,不能自行提出罪名。

Eng

  • CC-CEDICT charge; accusation|stigma; bad name; stained reputation
  • Cihui charge; accusation; stigma; bad name; stained reputation

ja

  • JMdict name of a crime|charge