罪垢

zuì gòutội cấu

Hán Việt: tội cấu · Pinyin: zuì gòu

Tổng quan

(譬喻)罪惡之污身譬如垢也。涅槃經一曰:「眾生遇斯光者,罪垢煩惱一切消除。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。指罪孽。盖以其如污垢玷人自性。

Cấu tạo: 罪 (tội) + 垢 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)罪惡之污身譬如垢也。涅槃經一曰:「眾生遇斯光者,罪垢煩惱一切消除。」☸
  • Tần suất từ [bktd] tội cấu (譬喻)罪惡之污身譬如垢也。涅槃經一曰:「眾生遇斯光者,罪垢煩惱一切消除。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指罪孽。盖以其如污垢玷人自性。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩