罪孥 zuì nú · tội nô Hán Việt: tội nô · Pinyin: zuì nú Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 孥 (nô)Pinyinzuì núHán Việttội nôCấu tạo罪 + 孥 · tội + nô nghĩa thành phần: tội + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪犯的家属。Tân Hoa Tự Điển 1.罪犯的家属。