罪度 zuì dù · tội độ Hán Việt: tội độ · Pinyin: zuì dù Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 度 (độ)Pinyinzuì dùHán Việttội độCấu tạo罪 + 度 · tội + độ nghĩa thành phần: tội + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓拔脱引渡于罪孽之中。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓拔脱引渡于罪孽之中。